real estate loan
Định nghĩa
Danh từ: Khoản vay bất động sản
- Đây là một khoản vay được cấp cho mục đích mua, xây dựng hoặc cải tạo bất động sản (như nhà ở, đất đai, tòa nhà thương mại). Khoản vay này thường được bảo đảm bằng một thế chấp (mortgage) trên chính bất động sản đó, nghĩa là nếu người vay không trả được nợ, ngân hàng có quyền tịch thu tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nộp đơn xin một khoản vay bất động sản để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.)
- (Ngân hàng cung cấp các khoản vay bất động sản với lãi suất thấp cho người mua lần đầu.)
- (Anh ấy đã sử dụng một khoản vay bất động sản để tài trợ cho việc xây dựng một tòa nhà văn phòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take out a real estate loan": vay một khoản vay bất động sản.
- They decided to take out a real estate loan to expand their business. (Họ quyết định vay một khoản vay bất động sản để mở rộng kinh doanh.)
- "to secure a real estate loan": đảm bảo một khoản vay bất động sản (thông qua thế chấp).
- The property was used to secure the real estate loan. (Tài sản đã được dùng để đảm bảo cho khoản vay bất động sản.)
- "real estate loan approval": sự phê duyệt khoản vay bất động sản.
- The real estate loan approval process can take several weeks. (Quy trình phê duyệt khoản vay bất động sản có thể mất vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Real estate (danh từ): bất động sản (chỉ chung đất đai và tài sản gắn liền với đất).
- He works in real estate. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.)
- Loan (danh từ): khoản vay (nói chung).
- She needs a loan to pay for her studies. (Cô ấy cần một khoản vay để trả cho việc học của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mortgage loan: khoản vay thế chấp (thường dùng để mua nhà, tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc thế chấp tài sản).
- Property loan: khoản vay tài sản (một cách nói khác của khoản vay bất động sản).
Các cụm từ liên quan
- Real estate loan officer: nhân viên cho vay bất động sản.
- The real estate loan officer helped us understand the terms. (Nhân viên cho vay bất động sản đã giúp chúng tôi hiểu các điều khoản.)
- Real estate loan calculator: máy tính khoản vay bất động sản (công cụ tính toán số tiền vay và lãi suất).
- Use the real estate loan calculator to estimate your monthly payments. (Sử dụng máy tính khoản vay bất động sản để ước tính các khoản thanh toán hàng tháng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "A real estate loan doesn't come cheap": khoản vay bất động sản không hề rẻ (ám chỉ chi phí lãi suất và phí liên quan cao).
- Be prepared for high interest rates – a real estate loan doesn't come cheap. (Hãy chuẩn bị cho lãi suất cao – khoản vay bất động sản không hề rẻ.)